Một Content Plan tốt không bắt đầu bằng câu hỏi:
“Tháng này đăng bao nhiêu bài?”
Nó nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Doanh nghiệp đang muốn giải quyết vấn đề gì, khách hàng đang cần điều gì và nội dung phải đóng vai trò gì để kết nối hai yếu tố đó?”
Đây chính là điểm khác biệt giữa một Content Plan có chiến lược và một lịch đăng bài đơn thuần.
Rất nhiều doanh nghiệp có Content Calendar rất đầy đủ: ngày đăng, chủ đề, định dạng, caption, người phụ trách, kênh triển khai… nhưng sau vài tháng vẫn không biết nội dung đang đóng góp như thế nào cho traffic, lead hay doanh thu.
Một Content Plan hiệu quả cần tạo được mối liên kết giữa:
Mục tiêu kinh doanh → Mục tiêu Marketing → Mục tiêu Content → Hành trình khách hàng → Thông điệp → Nội dung → Kênh triển khai → Chuyển đổi.
Trong bài viết này, TSEO sẽ hướng dẫn cách xây dựng Content Plan từ A–Z theo hướng dễ áp dụng, có thể triển khai cho website, SEO, Facebook, TikTok, email và nhiều kênh khác.

Content Plan là gì?
Content Plan là kế hoạch xác định doanh nghiệp sẽ tạo nội dung gì, dành cho ai, nhằm đạt mục tiêu nào, triển khai trên kênh nào, vào thời điểm nào và được đo lường bằng chỉ số gì.
Một Content Plan hoàn chỉnh không chỉ bao gồm danh sách chủ đề.
Nó cần trả lời được những câu hỏi như:
- Doanh nghiệp đang muốn đạt mục tiêu gì?
- Khách hàng mục tiêu là ai?
- Khách hàng đang gặp vấn đề gì?
- Họ đang ở giai đoạn nào trong hành trình mua hàng?
- Nội dung cần giúp họ hiểu điều gì?
- Nội dung nên xuất hiện ở kênh nào?
- CTA của từng nội dung là gì?
- Hiệu quả được đo lường bằng chỉ số nào?
Có thể hiểu đơn giản:
Content Plan là bản thiết kế giúp doanh nghiệp sử dụng nội dung để đưa khách hàng từ chưa biết đến hiểu, từ hiểu đến tin và từ tin đến hành động.
Content Plan khác Content Calendar như thế nào?
Content Plan và Content Calendar thường bị nhầm là một.
Tuy nhiên, hai khái niệm này có vai trò khác nhau.
Content Plan tập trung vào chiến lược.
Nó trả lời:
- Tại sao cần làm nội dung?
- Nội dung phục vụ mục tiêu gì?
- Nhắm đến khách hàng nào?
- Thông điệp nào cần truyền tải?
- Nội dung nào cần ưu tiên?
- Đo lường bằng KPI nào?
Trong khi đó, Content Calendar tập trung vào lịch triển khai.
Nó trả lời:
- Đăng bài nào?
- Đăng ngày nào?
- Đăng trên kênh nào?
- Ai phụ trách?
- Deadline là khi nào?
Content Calendar chỉ là một phần của Content Plan.
Nếu doanh nghiệp bỏ qua chiến lược và đi thẳng vào lịch đăng, rất dễ rơi vào tình trạng:
Đăng bài đều nhưng không biết đang dẫn khách hàng đi đâu.
3 bước xây dựng Content Plan từ A–Z
Một Content Plan có thể được xây dựng theo 3 bước chính:
Bước 1: Xác định mục tiêu và bài toán Content cần giải quyết.
Bước 2: Nghiên cứu khách hàng và xây Content Task Map.
Bước 3: Xây Content Pillar, chọn kênh và lập kế hoạch triển khai.
Đi sâu vào từng bước.
Bước 1: Xác định mục tiêu và bài toán Content cần giải quyết
Một sai lầm phổ biến khi lập Content Plan là mở Excel hoặc Google Sheets rồi lập tức nghĩ:
- Tháng này viết bài gì?
- Làm video gì?
- Một tuần đăng bao nhiêu bài?
- Chủ đề nào đang hot?
Những câu hỏi này chưa nên xuất hiện ở giai đoạn đầu.
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ ba tầng mục tiêu.
Business Objective – Mục tiêu kinh doanh
Business Objective là kết quả doanh nghiệp thực sự muốn đạt được.
Ví dụ:
- Tăng doanh thu.
- Tăng số lượng khách hàng tiềm năng.
- Cải thiện chất lượng lead.
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi.
- Mở rộng sang thị trường mới.
- Tăng doanh thu từ Organic Search.
- Tăng số khách hàng quay lại.
- Hỗ trợ đội Sales bán hàng hiệu quả hơn.
Mục tiêu càng cụ thể thì Content Plan càng dễ xây dựng và đo lường.
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu:
“Phát triển thương hiệu.”
Có thể cụ thể hơn thành:
“Trong 6 tháng tới tăng số doanh nghiệp SME chủ động tìm đến dịch vụ SEO thông qua Organic Search.”
Khi Business Objective thay đổi, chiến lược Content cũng phải thay đổi theo.
Marketing Objective – Marketing cần đóng góp điều gì?
Sau khi xác định mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp cần xác định Marketing phải đóng góp phần nào vào mục tiêu đó.
Marketing Objective có thể là:
- Tăng nhận diện thương hiệu.
- Educate thị trường.
- Tăng traffic website.
- Thu hút lead.
- Tăng lượng người để lại thông tin.
- Tăng nhu cầu đối với sản phẩm.
- Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi.
- Gia tăng mức độ tin tưởng vào thương hiệu.
Ví dụ:
Business Objective:
Tăng số hợp đồng SEO cho nhóm doanh nghiệp SME.
Marketing Objective:
Tăng lượng doanh nghiệp chủ động tìm hiểu về SEO và để lại yêu cầu tư vấn.
Content Objective – Content phải làm nhiệm vụ gì?
Đây mới là lúc xác định vai trò của Content.
Content Objective có thể bao gồm:
- Giúp khách hàng nhận biết một vấn đề.
- Giải thích nguyên nhân của vấn đề.
- Giúp khách hàng hiểu về một giải pháp.
- Xóa bỏ rào cản trước khi mua.
- Chứng minh năng lực doanh nghiệp.
- So sánh các phương án.
- Tạo nhu cầu.
- Thúc đẩy khách hàng liên hệ.
Ví dụ:
Khách hàng đang nghĩ:
“Website ít đơn vì chưa chạy quảng cáo đủ nhiều.”
Content Objective có thể là:
Giúp khách hàng hiểu rằng vấn đề không phải lúc nào cũng nằm ở lượng traffic, mà có thể nằm ở Search Intent, chất lượng traffic hoặc khả năng chuyển đổi của website.
Khi Content Objective rõ ràng, việc tìm topic sẽ đơn giản hơn nhiều.
Bước 2: Nghiên cứu khách hàng và xây Content Task Map
Một nội dung có thể viết rất hay nhưng vẫn không tạo kết quả nếu nó xuất hiện sai thời điểm trong hành trình khách hàng.
Content Plan vì vậy phải được xây dựng từ nhu cầu thực tế của khách hàng, thay vì chỉ dựa trên những gì doanh nghiệp muốn nói.
Nghiên cứu khách hàng từ dữ liệu thực tế
Doanh nghiệp không nên xây chân dung khách hàng chỉ dựa trên giả định.
Có rất nhiều nguồn dữ liệu thực tế có thể sử dụng:
- Inbox Facebook.
- Comment.
- Chat trên website.
- Câu hỏi trong quá trình tư vấn.
- Feedback từ đội Sales.
- Form đăng ký.
- Review khách hàng.
- Google Search Console.
- Keyword Research.
- Group cộng đồng.
- Forum.
- Social Listening.
- Các lý do khiến khách hàng từ chối mua.
Một điểm rất quan trọng là:
Hãy quan sát cách khách hàng tự diễn đạt vấn đề của họ.
Doanh nghiệp có thể gọi vấn đề là:
“Organic traffic thấp.”
Nhưng khách hàng lại tìm kiếm:
“Tại sao website không có người truy cập?”
Nếu làm SEO hoặc Content Marketing, ngôn ngữ khách hàng sử dụng có giá trị rất lớn.
Nó giúp doanh nghiệp hiểu chính xác Search Intent và tạo nội dung gần với nhu cầu thực tế hơn.
Xác định Customer Journey
Khách hàng hiếm khi truy cập website lần đầu rồi lập tức mua hàng.
Phần lớn sẽ trải qua một hành trình gồm nhiều giai đoạn.
Giai đoạn chưa nhận biết rõ vấn đề
Khách hàng biết có điều gì đó không ổn nhưng chưa biết nguyên nhân.
Ví dụ:
“Website có nhiều bài nhưng gần như không có khách hỏi.”
Nội dung ở giai đoạn này nên giúp khách hàng nhận diện vấn đề.
Giai đoạn nhận biết vấn đề
Khách hàng bắt đầu hiểu rằng vấn đề có thể nằm ở SEO, Content, Website hoặc Conversion.
Lúc này, doanh nghiệp có thể sử dụng những nội dung mang tính phân tích và giáo dục.
Giai đoạn tìm kiếm giải pháp
Khách hàng bắt đầu tìm kiếm:
- SEO là gì?
- SEO tổng thể là gì?
- SEO mất bao lâu?
- Nên tự SEO hay thuê Agency?
- Content SEO cần bao nhiêu bài?
Đây là giai đoạn cần nhiều nội dung chuyên sâu.
Giai đoạn so sánh lựa chọn
Khách hàng đã hiểu giải pháp và bắt đầu so sánh.
Ví dụ:
- SEO hay Google Ads?
- Làm SEO In-house hay thuê Agency?
- Agency SEO A và Agency SEO B khác nhau thế nào?
- SEO tổng thể và SEO từ khóa khác nhau ra sao?
Nội dung lúc này cần giúp khách hàng đánh giá các lựa chọn.
Giai đoạn ra quyết định
Khách hàng cần thêm thông tin để giảm rủi ro.
Ví dụ:
- Case Study.
- Quy trình triển khai.
- Chi phí.
- Thời gian.
- Năng lực đội ngũ.
- Phương pháp đo lường.
- Cam kết.
- Chính sách hỗ trợ.
Đây là nhóm nội dung rất quan trọng để thúc đẩy Conversion.
Content Task Map là gì?
Content Task Map là cách gắn từng giai đoạn trong Customer Journey với một nhiệm vụ Content cụ thể.
Ví dụ:
Khách chưa nhận biết vấn đề
Câu hỏi:
“Tại sao website không có khách?”
Nhiệm vụ Content:
Giúp khách nhận biết vấn đề.
Khách đã nhận biết vấn đề
Câu hỏi:
“Website có cần SEO không?”
Nhiệm vụ Content:
Educate.
Khách đang tìm giải pháp
Câu hỏi:
“SEO tổng thể là gì?”
Nhiệm vụ Content:
Giải thích giải pháp.
Khách đang so sánh
Câu hỏi:
“SEO và Google Ads khác nhau như thế nào?”
Nhiệm vụ Content:
Comparison.
Khách đang cân nhắc nhà cung cấp
Câu hỏi:
“Agency SEO làm những gì?”
Nhiệm vụ Content:
Xây dựng niềm tin.
Khách chuẩn bị ra quyết định
Câu hỏi:
“Chi phí SEO bao nhiêu?”
Nhiệm vụ Content:
Hỗ trợ Conversion.
Khi xây Content theo cách này, doanh nghiệp sẽ không còn suy nghĩ:
“Tháng này phải sản xuất 30 bài.”
Thay vào đó, câu hỏi sẽ trở thành:
“Khách hàng đang thiếu thông tin gì để có thể chuyển sang bước tiếp theo?”
Đây là nền tảng của một Content Plan có chiến lược.
Bước 3: Xây Content Pillar, chọn kênh và lập kế hoạch triển khai
Sau khi đã hiểu mục tiêu và hành trình khách hàng, doanh nghiệp mới nên bắt đầu xây Content Pillar, Topic, Format và lịch đăng.
Xây Message và Value Matrix
Message Matrix giúp kết nối 5 yếu tố:
Pain Point → Insight → Key Message → Value Proposition → Proof.
Ví dụ với dịch vụ SEO:
Pain Point: Website có traffic nhưng ít khách liên hệ.
Insight: Doanh nghiệp thường tập trung quá nhiều vào số lượng traffic.
Key Message: Traffic chỉ có giá trị khi đúng Search Intent và có khả năng chuyển đổi.
Value Proposition: SEO cần được xây dựng dựa trên mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ chạy theo thứ hạng từ khóa.
Proof: Dữ liệu Google Search Console, Google Analytics, Case Study, quy trình triển khai và kết quả thực tế.
Khi có Message Matrix, đội Content có thể phát triển nhiều nội dung khác nhau nhưng vẫn giữ được thông điệp nhất quán.
Xây Content Pillar
Content Pillar không nên chỉ được chia thành:
- Kiến thức.
- Tips.
- Case Study.
- Tin tức.
Cách chia này khá rộng và không thể hiện rõ vai trò của từng nhóm nội dung.
Một Content Pillar tốt nên trả lời được:
Nhóm nội dung này giúp khách hàng hiểu gì, tin gì hoặc hành động gì?
Ví dụ với một doanh nghiệp SEO:
Pillar 1: Problem Awareness
Mục tiêu:
Giúp khách hàng phát hiện vấn đề liên quan đến SEO và Website.
Chủ đề có thể gồm:
- Vì sao website có traffic nhưng không có đơn?
- Vì sao từ khóa lên Top nhưng doanh thu không tăng?
- Những dấu hiệu cho thấy website đang SEO sai hướng.
- Vì sao website có nhiều bài nhưng vẫn không tăng Organic Traffic?
Pillar 2: SEO Education
Mục tiêu:
Giúp khách hàng hiểu cách SEO hoạt động.
Chủ đề:
- SEO tổng thể là gì?
- Search Intent là gì?
- Topic Cluster là gì?
- Internal Link quan trọng như thế nào?
- Content SEO khác Content thông thường ra sao?
Pillar 3: Decision Content
Mục tiêu:
Giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp.
Chủ đề:
- Nên tự SEO hay thuê Agency?
- SEO và Google Ads khác nhau như thế nào?
- Chi phí SEO phụ thuộc vào yếu tố nào?
- Khi nào doanh nghiệp nên đầu tư SEO?
Pillar 4: Experience và Proof
Mục tiêu:
Chứng minh kinh nghiệm, chuyên môn và năng lực thực tế.
Chủ đề:
- Case Study SEO.
- Phân tích dự án thực tế.
- Quy trình Audit Website.
- Bài học từ dự án SEO.
- Phân tích dữ liệu Search Console.
Đây cũng là nhóm Content có khả năng hỗ trợ tốt cho yếu tố Experience và Expertise trong E-E-A-T.
Chọn kênh triển khai Content
Không phải nội dung nào cũng phù hợp với mọi nền tảng.
Mỗi kênh nên đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong Customer Journey.
Website và Blog SEO
Phù hợp với:
- Nội dung chuyên sâu.
- Search Intent.
- Evergreen Content.
- Educate.
- Xây dựng Topic Authority.
- Thu hút Organic Traffic.
- Tạo lead dài hạn.
Phù hợp với:
- Tạo nhận diện.
- Chia sẻ góc nhìn.
- Story.
- Nội dung ngắn.
- Case Study nhanh.
- Carousel.
- Thảo luận.
TikTok, Reels và YouTube Shorts
Phù hợp với:
- Discovery.
- Video giải thích ngắn.
- Tips.
- Insight.
- Tăng số lần thương hiệu xuất hiện trước khách hàng.
Email Marketing
Phù hợp với:
- Nurturing.
- Follow-up.
- Educate khách hàng.
- Giữ liên hệ.
- Thúc đẩy khách hàng quay lại.
- Chuyển đổi lead đã quan tâm.
Landing Page
Landing Page thường tập trung mạnh vào:
Conversion.
Landing Page cần trả lời rõ:
- Khách hàng đang gặp vấn đề gì?
- Giải pháp là gì?
- Giá trị doanh nghiệp mang lại là gì?
- Có bằng chứng nào?
- Khách hàng cần làm gì tiếp theo?
Lập Execution Plan
Sau khi hoàn thiện chiến lược, doanh nghiệp mới bắt đầu xây Content Calendar.
Mỗi nội dung nên có tối thiểu các trường thông tin sau:
Topic: Chủ đề.
Primary Keyword: Từ khóa chính.
Search Intent: Ý định tìm kiếm.
Customer Stage: Khách hàng đang ở giai đoạn nào.
Content Objective: Nội dung cần hoàn thành nhiệm vụ gì.
Format: Blog, video, infographic, carousel, email…
Channel: Website, Facebook, TikTok, YouTube…
CTA: Hành động mong muốn.
Owner: Người phụ trách.
Publish Date: Ngày xuất bản.
KPI: Chỉ số đo lường.
Khi có đầy đủ những thông tin này, Content Plan sẽ trở thành một hệ thống có thể quản lý và tối ưu.
Content Repurposing: Một nội dung có thể sử dụng nhiều lần
Một trong những cách tối ưu hiệu suất Content hiệu quả nhất là Repurposing.
Doanh nghiệp không cần liên tục nghĩ ra chủ đề mới.
Một Content tốt có thể được phát triển thành nhiều phiên bản khác nhau.
Ví dụ TSEO có một bài:
“SEO tổng thể là gì?”
Từ bài viết đó có thể tạo:
- 1 bài SEO Website.
- 3 bài Facebook.
- 5 video ngắn.
- 1 Carousel.
- 1 Infographic.
- 1 Email.
- 1 Checklist.
- 1 tài liệu hỗ trợ Sales.
Cách làm này vừa tiết kiệm thời gian, vừa giúp doanh nghiệp tăng số điểm chạm với khách hàng mà vẫn giữ thông điệp nhất quán.
Cách đo lường hiệu quả Content Plan
Một sai lầm phổ biến là dùng cùng một KPI cho mọi loại nội dung.
Thực tế, mỗi Content có một nhiệm vụ khác nhau.
KPI cho Content Awareness
Có thể theo dõi:
- Reach.
- Impression.
- Video View.
- Engagement.
- New User.
- Brand Search.
KPI cho Content SEO
Có thể theo dõi:
- Google Impression.
- Organic Click.
- Keyword Ranking.
- Organic Traffic.
- Engagement.
- Conversion từ Organic Search.
KPI cho Content Consideration
Có thể theo dõi:
- Time on Page.
- Scroll Depth.
- Internal Link Click.
- Returning User.
- Download.
- Email Signup.
KPI cho Content Conversion
Nên tập trung vào:
- Lead.
- Form Submission.
- Phone Call.
- Booking.
- Qualified Lead.
- Customer.
- Revenue.
Mục tiêu của Content Marketing không phải là sản xuất càng nhiều bài càng tốt.
Mục tiêu là:
Tạo đúng Content cho đúng khách hàng, xuất hiện đúng thời điểm và dẫn họ đến hành động có giá trị cho doanh nghiệp.
Ví dụ Content Plan cho một doanh nghiệp SEO
Giả sử một Agency SEO muốn tăng số lượng khách hàng SME.
Content Funnel có thể được xây dựng như sau.
Giai đoạn nhận biết vấn đề
Nội dung:
Vì sao website có hàng trăm bài nhưng traffic vẫn thấp?
Mục tiêu:
Giúp khách hàng nhận biết website đang có vấn đề.
Giai đoạn hiểu vấn đề
Nội dung:
7 lỗi SEO khiến Google khó hiểu website của bạn.
Mục tiêu:
Giúp khách hàng hiểu nguyên nhân.
Giai đoạn tìm giải pháp
Nội dung:
SEO tổng thể là gì và hoạt động như thế nào?
Mục tiêu:
Giới thiệu giải pháp.
Giai đoạn so sánh
Nội dung:
SEO và Google Ads: Doanh nghiệp nên sử dụng khi nào?
Mục tiêu:
Giúp khách hàng đánh giá các lựa chọn.
Giai đoạn đánh giá nhà cung cấp
Nội dung:
Một Agency SEO chuyên nghiệp sẽ triển khai dự án như thế nào?
Mục tiêu:
Xây dựng niềm tin.
Giai đoạn giảm rủi ro
Nội dung:
SEO mất bao lâu mới có kết quả?
Mục tiêu:
Giải quyết băn khoăn trước khi mua.
Giai đoạn chuyển đổi
Nội dung:
Audit Website và nhận đề xuất chiến lược SEO.
Mục tiêu:
Tạo Lead.
Đó là một Content Funnel có logic.
Không phải một danh sách chủ đề được tạo ngẫu nhiên.
5 sai lầm phổ biến khi xây dựng Content Plan
1. Bắt đầu bằng danh sách chủ đề
Doanh nghiệp chưa xác định mục tiêu và khách hàng nhưng đã bắt đầu lên Topic.
Kết quả là Content thiếu sự liên kết.
2. Chỉ quan tâm số lượng bài
20 bài một tháng không đồng nghĩa tốt hơn 10 bài.
Quan trọng hơn là:
10 bài đó đang giải quyết vấn đề gì?
3. Bài nào cũng cố bán hàng
Khách hàng chưa hiểu vấn đề rất khó chuyển đổi ngay.
Content cần có nhiệm vụ Educate và xây dựng niềm tin trước khi Sale.
4. Không lấy dữ liệu từ Sales
Đội Sales thường nắm rất rõ:
- Khách hàng hỏi gì.
- Khách hàng lo lắng điều gì.
- Lý do khách không mua.
- Khách thường so sánh với ai.
- Điểm nào khiến khách ra quyết định.
Đây là nguồn dữ liệu cực kỳ giá trị cho Content.
5. Không tối ưu Content Plan theo dữ liệu
Content Plan không phải một tài liệu tạo ra đầu tháng rồi giữ nguyên.
Doanh nghiệp cần liên tục phân tích:
- Chủ đề nào mang traffic?
- Keyword nào tạo lead?
- Content nào được đọc nhiều?
- Nội dung nào có Conversion tốt?
- Kênh nào mang lead chất lượng?
- Message nào tạo phản hồi tích cực?
Sau đó tiếp tục điều chỉnh Content Plan.
Checklist xây dựng Content Plan
Trước khi bắt đầu triển khai, doanh nghiệp nên kiểm tra các câu hỏi sau:
- Business Objective đã rõ chưa?
- Marketing Objective đã rõ chưa?
- Content Objective đã rõ chưa?
- Khách hàng mục tiêu là ai?
- Pain Point của khách hàng là gì?
- Search Intent là gì?
- Customer Journey đã được xác định chưa?
- Content Task của từng giai đoạn là gì?
- Key Message là gì?
- Value Proposition là gì?
- Content Pillar đang phục vụ mục tiêu nào?
- Nội dung nên triển khai trên kênh nào?
- CTA là gì?
- KPI là gì?
- Nội dung có thể Repurpose như thế nào?
Nếu phần lớn câu hỏi trên chưa có câu trả lời, doanh nghiệp có thể chưa thực sự có một Content Plan.
Bạn mới chỉ đang có một Content Calendar.
Content Plan tốt phải gắn với kết quả kinh doanh
Một Content Plan hiệu quả không nên bắt đầu bằng:
“Hôm nay đăng gì?”
Hãy bắt đầu từ:
“Doanh nghiệp đang muốn đạt điều gì?”
Sau đó xác định:
“Khách hàng cần hiểu, tin hoặc làm điều gì để tiến gần hơn đến mục tiêu đó?”
Cuối cùng mới quyết định:
Content nào → Message nào → Kênh nào → Format nào → CTA nào → KPI nào.
Khi các yếu tố này được kết nối với nhau, Content không còn là hoạt động đăng bài cho đủ lịch.
Nó trở thành một phần trong hệ thống Marketing và tăng trưởng của doanh nghiệp.
Tại TSEO, chúng tôi tiếp cận Content và SEO theo cùng một nguyên tắc:
SEO không chỉ để có Traffic.
Content không chỉ để có lượt xem.
Mục tiêu cuối cùng là thu hút đúng khách hàng, giải quyết đúng nhu cầu và hỗ trợ doanh nghiệp tạo ra chuyển đổi.
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TSEO
🌐 Website: Tseosoltion.com
☎️ Hotline: 0963.467.249 – 0866.155.505
📍 Cơ sở Kon Tum: 48C Trần Phú, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi
📍 Cơ sở Pleiku: 155 Lê Đại Hành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Nếu các bạn cần dịch vụ phòng Marketing thuê ngoài, hãy tham khảo dịch vụ tại Bazan Growth, thuộc TSEO: https://bazangrowth.com/

